menu_book
見出し語検索結果 "khí tượng" (1件)
khí tượng
日本語
名気象
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
国立気象センターによると、台風は強い風を伴っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khí tượng" (2件)
trung tâm khí tượng thủy văn
日本語
名水文気象予報センター
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
tổng cục khí tượng thủy văn
日本語
名気象水文局
format_quote
フレーズ検索結果 "khí tượng" (2件)
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
国立気象センターによると、台風は強い風を伴っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)